Apertura Argentina
Apertura Argentina -Vòng 14
Atl.Tucumán
Đội bóng Atl.Tucumán
Kết thúc
2  -  0
Independiente
Đội bóng Independiente
Bajamich 24'
Díaz 87'
Monumental Presidente José Fierro
Darío Herrera

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
24'
1
-
0
 
 
38'
39'
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
86'
87'
2
-
0
 
 
90'+3
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
5
Việt vị
3
8
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
6
20
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
246
Số đường chuyền
461
162
Số đường chuyền chính xác
368
2
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
13
Cầu thủ Lucas Pusineri
Lucas Pusineri
HLV
Cầu thủ Julio Vaccari
Julio Vaccari

Đối đầu gần đây

Atl.Tucumán

Số trận (29)

12
Thắng
41.38%
6
Hòa
20.69%
11
Thắng
37.93%
Independiente
Liga Profesional Argentina
10 thg 12, 2024
Independiente
Đội bóng Independiente
Kết thúc
2  -  1
Atl.Tucumán
Đội bóng Atl.Tucumán
Copa Liga Profesional Argentina
01 thg 04, 2024
Independiente
Đội bóng Independiente
Kết thúc
1  -  1
Atl.Tucumán
Đội bóng Atl.Tucumán
Copa Liga Profesional Argentina
05 thg 11, 2023
Atl.Tucumán
Đội bóng Atl.Tucumán
Kết thúc
1  -  2
Independiente
Đội bóng Independiente
Liga Profesional Argentina
23 thg 07, 2023
Atl.Tucumán
Đội bóng Atl.Tucumán
Kết thúc
1  -  0
Independiente
Đội bóng Independiente
Liga Profesional Argentina
24 thg 07, 2022
Independiente
Đội bóng Independiente
Kết thúc
0  -  1
Atl.Tucumán
Đội bóng Atl.Tucumán

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bạo loạn tại Copa Libertadores

Hôm 8/5, CĐV Colombia gây náo loạn trên khán đài khiến trận đấu giữa Independiente Medellin và Flamengo phải tạm hoãn chỉ sau 5 phút bóng lăn

Dự đoán máy tính

Atl.Tucumán
Independiente
Thắng
50.7%
Hòa
26%
Thắng
23.3%
Atl.Tucumán thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
5%
4-1
1.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.9%
3-1
4.6%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
13.2%
2-1
9.2%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
8.7%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Independiente thắng
0-1
8.1%
1-2
5.7%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
1.8%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0%