Champions Cup
Champions Cup
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Kết thúc
1  -  2
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
Ndong 16'
Abdulmonam 19', 45'+3
Al-Harbi

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
5
Việt vị
3
2
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
1
14
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
549
Số đường chuyền
396
477
Số đường chuyền chính xác
335
1
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
8
Cầu thủ Yannick Ferrera
Yannick Ferrera
HLV
Cầu thủ Vuk Rasovic
Vuk Rasovic

Đối đầu gần đây

Al-Riyadh SC

Số trận (7)

0
Thắng
0%
4
Hòa
57.14%
3
Thắng
42.86%
Al-Fayha
Pro League
22 thg 09, 2023
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Kết thúc
1  -  3
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
Division 1
03 thg 03, 2016
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
Kết thúc
4  -  2
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Division 1
06 thg 11, 2015
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Kết thúc
1  -  1
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
Division 1
27 thg 12, 2014
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Kết thúc
0  -  1
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng Al Fayha, Al Hilal vẫn ngậm ngùi với ngôi á quân

Dù đánh bại Al Fayha với tỷ số tối thiểu 1-0 ở vòng 34 Saudi Pro League, tuy nhiên, chừng ấy là không đủ để Al Hilal giành chức vô địch.

Al Hilal thắng Al Fayha 1-0 vẫn không thể vô địch Saudi Pro League

Bàn thắng sớm của Sultan Mandash giúp Al Hilal đánh bại Al Fayha ở vòng cuối, nhưng đội bóng của HLV Simone Inzaghi vẫn ngậm ngùi về nhì sau Al Nassr.

Al Hilal thắng tối thiểu Al Fayha nhưng ngậm ngùi về nhì tại Saudi Pro League

Pha lập công sớm của Sultan Mandash giúp Al Hilal đánh bại Al Fayha 1-0 ở vòng cuối, nhưng chức vô địch Saudi Pro League chính thức thuộc về Al Nassr.

Dự đoán máy tính

Al-Riyadh SC
Al-Fayha
Thắng
24.2%
Hòa
24.3%
Thắng
51.5%
Al-Riyadh SC thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.7%
3-1
2.2%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
6.9%
2-1
6.1%
3-2
1.8%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
6.5%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Al-Fayha thắng
0-1
10.9%
1-2
9.6%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.1%
1-3
5.4%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
5%
1-4
2.2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2.1%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
1-8
0%