Al Raed

Al Raed

Ả Rập Xê-út
Ả Rập Xê-út
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Al Nassr
Đội bóng Al Nassr
31261482 - 245879
2
Al Hilal
Đội bóng Al Hilal
30228079 - 255474
3
Al-Ahli SFC
Đội bóng Al-Ahli SFC
30216359 - 223769
4
Al Qadsiah FC
Đội bóng Al Qadsiah FC
31208374 - 324268
5
Al-Taawoun
Đội bóng Al-Taawoun
31157957 - 411652
6
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
29146947 - 38948
7
Al-Ettifaq
Đội bóng Al-Ettifaq
301361144 - 51-745
8
Neom SC
Đội bóng Neom SC
311181240 - 44-441
9
Al-Hazem SC
Đội bóng Al-Hazem SC
311081334 - 53-1938
10
Al Khaleej Saihat
Đội bóng Al Khaleej Saihat
301071351 - 48337
11
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
30981336 - 46-1035
12
Al Fateh SC
Đội bóng Al Fateh SC
30891338 - 51-1333
13
Al Shabab
Đội bóng Al Shabab
307111238 - 48-1032
14
Al-Kholood
Đội bóng Al-Kholood
30931839 - 58-1930
15
Damac FC
Đội bóng Damac FC
315111527 - 49-2226
16
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
30581730 - 58-2823
17
Al-Okhdood
Đội bóng Al-Okhdood
31442324 - 68-4416
18
Al-Najma FC
Đội bóng Al-Najma FC
30252329 - 72-4311